Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
xiii
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Rosary Heights XIIIdanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay của thành phố Cotabato, Maguindanao del Norte, Philippines |