xfer
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Viết tắt của transferdanh từAbbreviation of transfer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Viết tắt của transfer
- Abbreviation of transfer.