Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
x86-32
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Phiên bản 32-bit của kiến trúc tập lệnh x86
danh từ riêng
The 32-bit version of the x86 instruction set architecture.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
i386
IA-32
x86
AI
1
Phiên bản 32-bit của kiến trúc tập lệnh x86
1
Phiên bản 32-bit của kiến trúc tập lệnh x86
1
Phiên bản 32-bit của kiến trúc tập lệnh x86