Dịch

x-caboquinho

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại bánh sandwich bao gồm bánh mì marraqueta bơ cắt lát và các thành phần khác, đặc trưng của bang Amazonas của Brazildanh từA sandwich consisting of sliced buttered marraqueta bread and other ingredients, typical to the Brazilian state of Amazonas.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. x-caboquinhoDạng gốc (base form)
  2. x-caboquinhosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “” – , , .
  • , , , squash-like , .

AI