Dịch

wyliecoat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc áo vest nặng được mặc để mang lại sự ấm ápdanh từA heavy vest that is worn to provide warmth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wyliecoatDạng gốc (base form)
  2. wyliecoatsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

AI