Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wylie-coat
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc áo khoác flannel hoặc váy lót
danh từ
A flannel undervest or petticoat.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wylie-coat
Dạng gốc
(base form)
wylie-coat
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc áo khoác flannel hoặc váy lót
1
Chiếc áo khoác flannel hoặc váy lót
1
Chiếc áo khoác flannel hoặc váy lót