Dịch

WWII

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của World War IIdanh từ riêngAbbreviation of World War II.

Cụm từ (phrase)

post-WWIIChưa có nghĩa
pre-WWIIChưa có nghĩa

Ví dụ

  • -34 .
  • , .
  • . .

Họ từ (word family)

cùng gốc WWII

AI