ww
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của wrong worddanh từInitialism of wrong word.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 2WWdanh từ, danh từ riêng | danh từ, danh từ riêng | Viết tắt của two-week wait: giữa ngày rụng trứng và thời kỳ dự kiến, để xác định xem một người có thai hay không |