Dịch

ww

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của wrong worddanh từInitialism of wrong word.

Cụm từ (phrase)

2WWdanh từ, danh từ riêngViết tắt của two-week wait: giữa ngày rụng trứng và thời kỳ dự kiến, để xác định xem một người có thai hay không

AI