Dịch

wumpus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con quái vật ẩn dật hư cấudanh từA fictional reclusive monster.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. wumpusDạng gốc (base form)
  2. wumpi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. wumpusesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • .
  • , , .

AI