wumpus
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con quái vật ẩn dật hư cấudanh từA fictional reclusive monster.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- wumpusDạng gốc (base form)
- wumpi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- wumpusesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- .
- , , .