Dịch

wulfenite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. An orange mineral, lead molybdate, PbMoO₄, found in lead veins.chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wulfeniteDạng gốc (base form)
  2. wulfenitesSố nhiều (plural)

AI