wuhanic
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng tỉnh lược của wuhanic aciddanh từkhông đếm được (uncountable)Ellipsis of wuhanic acid.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wuhanic aciddanh từ | danh từ | Axit béo được tìm thấy trong dầu hạt cải tím Trung Quốc (Orychophragmus violaceus) |