wuffle
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Cái khịt mũi hoặc khịt mũi nhẹ nhàngdanh từA gentle sniff or snort.
- Khịt mũi hoặc khịt mũi nhẹ nhàngđộng từTo sniff or snort gently.
Họ từ (word family)
cùng gốc wuffleVí dụ
- ", ," . .
- , , .
- children's ; , , .