write-off
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc hủy bỏ một mặt hàng; số tiền bị hủy hoặc bị mấtdanh từThe cancellation of an item; the amount cancelled or lost.
- Một cái gì đó bây giờ là vô giá trị (chẳng hạn như một chiếc ô tô sau một vụ tai nạn)danh từSomething that is now worthless (such as a car after an accident).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- write-offDạng gốc (base form)
- write-offsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- , .