Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wrappings
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vật liệu gói chung
danh từ
wrapping material collectively
AI
1
Vật liệu gói chung
1
Vật liệu gói chung
1
Vật liệu gói chung