Dịch

worthyman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người xứng đáng (người xuất sắc)danh từA worthy (a distinguished person).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. worthymanDạng gốc (base form)
  2. worthymen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI