worthyman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người xứng đáng (người xuất sắc)danh từA worthy (a distinguished person).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- worthymanDạng gốc (base form)
- worthymen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.