worming
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động tẩy giun cho động vậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act by which an animal is wormed.
- Xu hướng của một số loại sợi hoặc chỉ nhất định bị bó lại sau khi dệtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The tendency of certain yarn or thread to bunch up after being woven.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wormingDạng gốc (base form)
- wormingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- […] , , , , .
- .
- , "" .