Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
workfarer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tham gia vào hệ thống phúc lợi việc làm
danh từ
A participant in a workfare system
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
workfarer
Dạng gốc
(base form)
workfarer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
workfare
+
-er
AI
1
Người tham gia vào hệ thống phúc lợi việc làm
1
Người tham gia vào hệ thống phúc lợi việc làm
1
Người tham gia vào hệ thống phúc lợi việc làm