workers' comp
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của workers' compensationdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of workers' compensation.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| workers' compensationdanh từ | danh từ | Bảo hiểm thanh toán chi phí y tế do thương tích của nhân viên tại nơi làm việc |