work smarter
Nghĩa chính
- Làm việc thông minh hơn
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| work smarter, not hardercụm từ | cụm từ | Các vấn đề được giải quyết hiệu quả bằng trí thông minh hơn là bằng nỗ lực |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| work smarter, not hardercụm từ | cụm từ | Các vấn đề được giải quyết hiệu quả bằng trí thông minh hơn là bằng nỗ lực |