Dịch

work envelope

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khu vực mà robot hoặc bất kỳ bộ phận nào của robot có thể tiếp cận và hoạt động bên trongdanh từThe area which a robot, or any part of one, can reach and can operate within.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. work envelopeDạng gốc (base form)
  2. work envelopesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI