work envelope
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khu vực mà robot hoặc bất kỳ bộ phận nào của robot có thể tiếp cận và hoạt động bên trongdanh từThe area which a robot, or any part of one, can reach and can operate within.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- work envelopeDạng gốc (base form)
- work envelopesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa