Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
woorali
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhựa độc cura (để tẩm vào mũi tên) (của người da đỏ)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
curare
AI
1
Nhựa độc cura (để tẩm vào mũi tên) (của người da đỏ)
1
Nhựa độc cura (để tẩm vào mũi tên) (của người da đỏ)
1
Nhựa độc cura (để tẩm vào mũi tên) (của người da đỏ)