Dịch

woolly-head

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người có mái tóc xoăn, đặc biệt (có khả năng gây khó chịu) là người da đen hoặc người Ả Rập có mái tóc có kết cấu Afrodanh từA woolly-headed person, particularly (potentially offensive) a black or Arab person with Afro-textured hair.
  2. Đồng nghĩa với abolitionist: một nhà hoạt động hoặc chính trị gia phản đối chế độ nô lệdanh từSynonym of abolitionist: an activist or politician opposed to slavery.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. woolly-headDạng gốc (base form)
  2. woolly-headsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

woolly-headedtính từĐồng nghĩa với nappy: có mái tóc xoăn và xoăn chặt
woolly-headednessdanh từTính chất ngu xuẩn: phi logic, phi lý

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI