woolly-head
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người có mái tóc xoăn, đặc biệt (có khả năng gây khó chịu) là người da đen hoặc người Ả Rập có mái tóc có kết cấu Afrodanh từA woolly-headed person, particularly (potentially offensive) a black or Arab person with Afro-textured hair.
- Đồng nghĩa với abolitionist: một nhà hoạt động hoặc chính trị gia phản đối chế độ nô lệdanh từSynonym of abolitionist: an activist or politician opposed to slavery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- woolly-headDạng gốc (base form)
- woolly-headsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| woolly-headedtính từ | tính từ | Đồng nghĩa với nappy: có mái tóc xoăn và xoăn chặt |
| woolly-headednessdanh từ | danh từ | Tính chất ngu xuẩn: phi logic, phi lý |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa