Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
woolgatherer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tham gia vào việc thu thập len
danh từ
One who engages in woolgathering.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
woolgatherer
Dạng gốc
(base form)
woolgatherer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
woolgather
+
-er
Họ từ
(word family)
cùng gốc
woolgatherer
woolgather
Mơ mộng
động từ
woolgather
ing
Việc thu thập những mảnh len bị xé ra từ cừu bằng bụi cây, v.v
danh từ
AI
1
Người tham gia vào việc thu thập len
1
Người tham gia vào việc thu thập len
1
Người tham gia vào việc thu thập len