Dịch

woofle dust

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại bột tưởng tượng được nhà ảo thuật sân khấu rắc lên nhằm mục đích làm cho một vật thể biến mấtdanh từkhông đếm được (uncountable)An imaginary powder sprinkled by a stage magician as part of making an object disappear.

AI