Dịch

woodworm

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các ấu trùng bọ cánh cứng đục vào gỗdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of many beetle larvae that bore into wood.
  2. Anobium punctatum (bọ nội thất thông thường)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Anobium punctatum (common furniture beetle).
  3. Giun tàu, một loài nhuyễn thể giống giun thuộc họ Teredinidae, ăn gỗ dưới nước trong nước mặndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A shipworm, a worm-like mollusk in the family Teredinidae that feeds on wood underwater in saltwater.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. woodwormDạng gốc (base form)
  2. woodwormsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . , .

AI