woodworm
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Các ấu trùng bọ cánh cứng đục vào gỗdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of many beetle larvae that bore into wood.
- Anobium punctatum (bọ nội thất thông thường)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Anobium punctatum (common furniture beetle).
- Giun tàu, một loài nhuyễn thể giống giun thuộc họ Teredinidae, ăn gỗ dưới nước trong nước mặndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A shipworm, a worm-like mollusk in the family Teredinidae that feeds on wood underwater in saltwater.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- woodwormDạng gốc (base form)
- woodwormsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc woodwormVí dụ
- . , .