Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
woodware
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các sản phẩm làm từ gỗ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Articles made from wood.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
woodware
Dạng gốc
(base form)
woodware
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
woodenware
Nguồn gốc
(etymology)
wood
+
-ware
AI
1
Các sản phẩm làm từ gỗ
1
Các sản phẩm làm từ gỗ
1
Các sản phẩm làm từ gỗ