womankind
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Nữ giới, giới phụ nữdanh từkhông đếm được (uncountable)Women, taken collectively.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwommankynde
Xuất hiện ở từ khác
- womanđồng nghĩatừ đồng nghĩa chỉ nữ giới nói chung
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .