Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wolframatian
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chứa anion tungstate
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Containing tungstate anions.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tungstatian
Nguồn gốc
(etymology)
wolframate
+
-ian
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
wolframian
AI
1
Chứa anion tungstate
1
Chứa anion tungstate
1
Chứa anion tungstate