Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wobblemeat
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mông to mà lắc lư
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Large buttocks that wobble.
AI
1
Mông to mà lắc lư
1
Mông to mà lắc lư
1
Mông to mà lắc lư