Dịch

withspeak

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Nói chống lại; mâu thuẫnđộng từngoại động từ (transitive)To speak against; contradict.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Anh trung đạiwithspeken“to speak against, contradict”
  2. từ tiếng Anh cổwiþsprecan“to contradict, gainsay, revile”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*wiþisprekan

Ví dụ

  • .
  • ( ) , ' ' , ^([]) , ( ).

AI