withspeak
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Nói chống lại; mâu thuẫnđộng từngoại động từ (transitive)To speak against; contradict.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Anh trung đạiwithspeken“to speak against, contradict”
- từ tiếng Anh cổwiþsprecan“to contradict, gainsay, revile”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*wiþisprekan
Ví dụ
- .
- ( ) , ' ' , ^([]) , ( ).