wither-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Chống lại; đổi lại; quầy tính tiền-; trái ngược với (với); theo hướng ngược lại (của hoặc tới); ngược lạitiền tốAgainst, in opposition to; in return; counter-; contrary (to); in the opposite direction (of or to); backwards.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wither-wrungtính từ | tính từ | Bị thương hoặc bị thương ở chỗ khô héo, như một con ngựa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwither-
- từ tiếng Anh cổwiþer-“again, against”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*wiþra-