Dịch

witches' Sabbat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với witches' Sabbathdanh từSynonym of witches' Sabbath

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. witches' SabbatDạng gốc (base form)
  2. witches' SabbatsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

witches' Sabbathdanh từCuộc gặp gỡ được cho là của các phù thủy vào lúc nửa đêm để thực hành phép thuật hoặc tham gia vào một cuộc truy hoan ma quỷ

Ví dụ

  • , , , . ' .

AI