witches' Sabbat
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với witches' Sabbathdanh từSynonym of witches' Sabbath
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- witches' SabbatDạng gốc (base form)
- witches' SabbatsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| witches' Sabbathdanh từ | danh từ | Cuộc gặp gỡ được cho là của các phù thủy vào lúc nửa đêm để thực hành phép thuật hoặc tham gia vào một cuộc truy hoan ma quỷ |
Ví dụ
- , , , . ' .