Dịch

wish-wash

danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Trò chuyện, âm nhạc, nghệ thuật hoặc ý tưởng thiếu giá trị, nội dung, độc đáo hoặc ý nghĩa; đống đổ nátdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Talk, music, or art, or ideas that lack any value, substance, originality, or meaning; dreck.
  2. Âm thanh của chất lỏng trượtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The sound of liquid sloshing
  3. Nhạt nhẽo; mờ nhạt; tầm thườngtính từVapid; lackluster; mediocre
  4. Đi loanh quanhđộng từTo slosh around.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wish-washNguyên thể (infinitive)
  2. wish-washesSố nhiều (plural)
  3. wish-washedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. wish-washingPhân từ I (present participle)
  5. more wish-washSo sánh hơn (comparative)
  6. most wish-washSo sánh nhất (superlative)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 1
Đồ uống yếu
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Đồ uống yếu, loãngAny weak, thin drink.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ; .
  • , , wish-wash-wish .
  • " ” (), “ .”

AI