wish-wash
danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Trò chuyện, âm nhạc, nghệ thuật hoặc ý tưởng thiếu giá trị, nội dung, độc đáo hoặc ý nghĩa; đống đổ nátdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Talk, music, or art, or ideas that lack any value, substance, originality, or meaning; dreck.
- Âm thanh của chất lỏng trượtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The sound of liquid sloshing
- Nhạt nhẽo; mờ nhạt; tầm thườngtính từVapid; lackluster; mediocre
- Đi loanh quanhđộng từTo slosh around.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wish-washNguyên thể (infinitive)
- wish-washesSố nhiều (plural)
- wish-washedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- wish-washingPhân từ I (present participle)
- more wish-washSo sánh hơn (comparative)
- most wish-washSo sánh nhất (superlative)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 1
Đồ uống yếu
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Đồ uống yếu, loãngAny weak, thin drink.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ; .
- , , wish-wash-wish .
- " ” (), “ .”