Dịch

wiseacreism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành vi hoặc lời nói của một người khôn ngoan; chủ nghĩa biết tất cảdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The behaviour or utterance of a wiseacre; know-it-allism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wiseacreismDạng gốc (base form)
  2. wiseacreismsSố nhiều (plural)

AI