wiseacreism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành vi hoặc lời nói của một người khôn ngoan; chủ nghĩa biết tất cảdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The behaviour or utterance of a wiseacre; know-it-allism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wiseacreismDạng gốc (base form)
- wiseacreismsSố nhiều (plural)