Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wireframer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hoặc công cụ tạo ra wireframe
danh từ
A person or tool that produces wireframes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wireframer
Dạng gốc
(base form)
wireframer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
wireframe
+
-er
AI
1
Người hoặc công cụ tạo ra wireframe
1
Người hoặc công cụ tạo ra wireframe
1
Người hoặc công cụ tạo ra wireframe