winnard
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cánh đỏdanh từThe redwing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- winnardDạng gốc (base form)
- winnardsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wisht as a winnardtính từ | tính từ | Bệnh tật, yếu đuối |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wisht as a winnardtính từ | tính từ | Bệnh tật, yếu đuối |