winkle-hawk
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vết rách hoặc vết cắt hình chữ nhật trên quần áo hoặc bất kỳ loại vải nào khác, có hình dạng giống như một hình vuông thửdanh từA rectangular tear or cut in clothing or any other fabric, shaped like a try square.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- winkle-hawkDạng gốc (base form)
- winkle-hawksSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hà Lanwinkelhaak“try square, rectangular tear or cut”
- từ tiếng Hà Lan trung đạiwinkelhake“try square”