Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
winemerchant
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một người bán rượu
danh từ
Someone who sells wine.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
winemerchant
Dạng gốc
(base form)
winemerchant
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
vinatero
giống đực
Người buôn rượu
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
vintner
Nguồn gốc
(etymology)
wine
+
merchant
AI
1
Một người bán rượu
1
Một người bán rượu
1
Một người bán rượu