Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wine whey
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Whey làm từ sữa đông tụ bằng cách sử dụng rượu vang
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Whey made from milk coagulated by the use of wine.
AI
1
Whey làm từ sữa đông tụ bằng cách sử dụng rượu vang
1
Whey làm từ sữa đông tụ bằng cách sử dụng rượu vang
1
Whey làm từ sữa đông tụ bằng cách sử dụng rượu vang