Dịch

windowless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có cửa sổtính từkhông so sánh (not comparable)Having no windows, especially no external windows.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Munger’s , , – ?Kế hoạch gây tranh cãi của tỷ phú Charlie Munger về một ký túc xá khổng lồ, không có cửa sổ tại Đại học California, Santa Barbara đã khiến nhiều người thắc mắc - làm sao điều này lại có thể xảy ra?
  • " / () . [...] " , , ."

Họ từ (word family)

cùng gốc windowless

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiwyndowles

AI