Dịch

windlestraw

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cọng rạ khô, cọng cỏ khôdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A grass used for making ropes or for plaiting, especially Apera spica-venti.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. windlestrawDạng gốc (base form)
  2. windlestrawsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , / : / , / , / , / .

AI