Dịch

windjamming

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lái máy tạo giódanh từkhông đếm được (uncountable)Sailing a windjammer.
  2. Chơi nhạc cụ gió, có thể tệdanh từkhông đếm được (uncountable)Playing a wind instrument, possibly badly.
  3. Nói quá nhiều; tính ba hoadanh từkhông đếm được (uncountable)Excessive talking; loquaciousness.

AI