winddown
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình cuộn dây một cái gì đó xuốngdanh từkhông đếm được (uncountable)The process of winding something down.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- winddownDạng gốc (base form)
- winddownsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .