Dịch

winddown

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình cuộn dây một cái gì đó xuốngdanh từkhông đếm được (uncountable)The process of winding something down.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. winddownDạng gốc (base form)
  2. winddownsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI