Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wind-lashed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chịu những cơn gió dữ dội
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Subject to violent gusts of wind
AI
1
Chịu những cơn gió dữ dội
1
Chịu những cơn gió dữ dội
1
Chịu những cơn gió dữ dội