Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wim
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của môi trường ion hóa ấm
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Initialism of warm ionized medium.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wim
Dạng gốc
(base form)
wim
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của môi trường ion hóa ấm
1
Viết tắt của môi trường ion hóa ấm
1
Viết tắt của môi trường ion hóa ấm