Dịch

wim

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của môi trường ion hóa ấmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of warm ionized medium.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wimDạng gốc (base form)
  2. wimsSố nhiều (plural)

AI