Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
willyamite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng chất đẳng lượng-tetartoid có chứa antimon, coban, niken và lưu huỳnh
danh từ
An isometric-tetartoidal mineral containing antimony, cobalt, nickel, and sulfur.
AI
1
coban
1
coban
1
coban