Dịch

wigged

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mang tóc gitính từkhông so sánh (not comparable)Wearing a wig.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

wigged-outtính từRất vui mừng; điên cuồng

Ví dụ

  • .

AI