wiffleball
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trò chơi tương tự như bóng chày, được chơi bằng gậy và bóng nhẹ và thích hợp cho trẻ chơi ở những khu vực hạn chếdanh từkhông đếm được (uncountable)A game similar to baseball, played with a lightweight bat and ball and suitable for children to play in confined areas.
- Quả bóng được sử dụng trong trò chơi đódanh từđếm được (countable)The ball used in that game.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wiffleballDạng gốc (base form)
- wiffleballsSố nhiều (plural)