Dịch

wiffleball

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trò chơi tương tự như bóng chày, được chơi bằng gậy và bóng nhẹ và thích hợp cho trẻ chơi ở những khu vực hạn chếdanh từkhông đếm được (uncountable)A game similar to baseball, played with a lightweight bat and ball and suitable for children to play in confined areas.
  2. Quả bóng được sử dụng trong trò chơi đódanh từđếm được (countable)The ball used in that game.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wiffleballDạng gốc (base form)
  2. wiffleballsSố nhiều (plural)

AI