Dịch

widow's bench

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Góa phụ được chia tài sản của chồng ngoài phần tài sản chung của mìnhdanh từA widow's share of her husband's estate in addition to her jointure.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI