Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
widow's bench
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Góa phụ được chia tài sản của chồng ngoài phần tài sản chung của mình
danh từ
A widow's share of her husband's estate in addition to her jointure.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
free bench
AI
1
Góa phụ được chia tài sản của chồng ngoài phần tài sản chung của mình
1
Góa phụ được chia tài sản của chồng ngoài phần tài sản chung của mình
1
Góa phụ được chia tài sản của chồng ngoài phần tài sản chung của mình