widger
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dụng cụ làm vườn nhỏ dùng để xới đất, bao gồm một cái thìa dài mỏng có tay cầmdanh từA small gardening tool used to loosen soil, consisting of a long thin spatula with a handle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- widgerDạng gốc (base form)
- widgersSố nhiều (plural)